翦爪斷髮 jiǎn zhǎo duàn fà · tiễn trảo đoạn phát Hán Việt: tiễn trảo đoạn phát · Pinyin: jiǎn zhǎo duàn fà Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 爪 (trảo) + 斷 (đoạn) + 髮 (phát)Pinyinjiǎn zhǎo duàn fàHán Việttiễn trảo đoạn phátCấu tạo翦 + 爪 + 斷 + 髮 · tiễn + trảo + đoạn + phát nghĩa thành phần: tiễn + trảo + đoạn + phát