翦精损虑 tiễn tinh tổn lự Hán Việt: tiễn tinh tổn lự Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 精 (tinh) + 损 (tổn) + 虑 (lự)Hán Việttiễn tinh tổn lựCấu tạo翦 + 精 + 损 + 虑 · tiễn + tinh + tổn + lự nghĩa thành phần: tiễn + tinh + tổn + lự