翦须烧药 tiễn tu thiêu dược Hán Việt: tiễn tu thiêu dược Tổng quan Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 须 (tu) + 烧 (thiêu) + 药 (dược)Hán Việttiễn tu thiêu dượcCấu tạo翦 + 须 + 烧 + 药 · tiễn + tu + thiêu + dược nghĩa thành phần: tiễn + tu + thiêu + dược