翩其反矣

piān qí fǎn yǐ phiên kì phản hĩ

Hán Việt: phiên kì phản hĩ · Pinyin: piān qí fǎn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (kì) + (phản) + (hĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.角弓》"髐髐角弓,翩其反矣。"朱熹集传"翩,反貌。弓之为物,张之则内向而来,弛之则外反而去。"后用来表示完全相反的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.角弓》"髐髐角弓,翩其反矣。"朱熹集传"翩,反貌。弓之为物,张之则内向而来,弛之则外反而去。"后用来表示完全相反的意思。