翩跹而舞

piān xiān ér wǔphiên tiên nhi vũ

Hán Việt: phiên tiên nhi vũ · Pinyin: piān xiān ér wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

翩跹:轻扬飘逸的样子。常用以形容轻快旋转的舞姿。

Cấu tạo: 翩 (phiên) + 躚 (tiên) + 而 (nhi) + 舞 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翩跹:轻扬飘逸的样子。常用以形容轻快旋转的舞姿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翩跹起舞