玩日愒月 ngoạn nhật khế nguyệt Hán Việt: ngoạn nhật khế nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 日 (nhật) + 愒 (khế) + 月 (nguyệt)Hán Việtngoạn nhật khế nguyệtCấu tạo玩 + 日 + 愒 + 月 · ngoạn + nhật + khế + nguyệt nghĩa thành phần: ngoạn + nhật + khế + nguyệt