翬飛鳥革 huy phi điểu cách Hán Việt: huy phi điểu cách Tổng quan Cấu tạo: 翬 (huy) + 飛 (phi) + 鳥 (điểu) + 革 (cách)Hán Việthuy phi điểu cáchCấu tạo翬 + 飛 + 鳥 + 革 · huy + phi + điểu + cách nghĩa thành phần: huy + phi + điểu + cách Nghĩa EngCihui 翬飛鳥革 uīfēiniǎogé id. graceful and handsome (of buildings)