翰林子墨 hàn lâm tử mặc Hán Việt: hàn lâm tử mặc Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 林 (lâm) + 子 (tử) + 墨 (mặc)Hán Việthàn lâm tử mặcCấu tạo翰 + 林 + 子 + 墨 · hàn + lâm + tử + mặc nghĩa thành phần: hàn + lâm + tử + mặc