翱游四海

cao du tứ hải

Hán Việt: cao du tứ hải

Tổng quan

Cấu tạo: 翱 (cao) + 遊 (du) + 四 (tứ) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du ngoạn thế giới
  • Biên soạn 翱游四海 oyóusìhǎi f.e. roam/travel around the world

Eng

  • Cihui 翱游四海 oyóusìhǎi f.e. roam/travel around the world

Từ liên quan

Gần nghĩa

四海為家 · 四海一家 · 四海飘零 · 四海升平 · 四海鼎沸 · 四海为家 · 四海昇平 · 四海皆准