翱遊四海

cao du tứ hải

Hán Việt: cao du tứ hải

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (du) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翱游四海 oyóusìhǎi f.e. roam/travel around the world