翹二郎腿

qiào èr láng tuǐ kiều nhị lang thối

Hán Việt: kiều nhị lang thối · Pinyin: qiào èr láng tuǐ

Tổng quan

ngồi vắt chéo chân

Cấu tạo: (kiều) + (nhị) + (lang) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi vắt chéo chân

Eng

  • CC-CEDICT to stick one leg over the other (when sitting)
  • Cihui to stick one leg over the other (when sitting)