翹嘴撅脣 kiều chủy quyệt thần Hán Việt: kiều chủy quyệt thần Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 嘴 (chủy) + 撅 (quyệt) + 脣 (thần)Hán Việtkiều chủy quyệt thầnCấu tạo翹 + 嘴 + 撅 + 脣 · kiều + chủy + quyệt + thần nghĩa thành phần: kiều + chủy + quyệt + thần Nghĩa EngCihui 翹嘴撅唇 iàozuǐjuēchún f.e. pout one's lips in displeasure