翹足可待 qiào zú kě dài · kiều túc khả đãi Hán Việt: kiều túc khả đãi · Pinyin: qiào zú kě dài Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 足 (túc) + 可 (khả) + 待 (đãi)Pinyinqiào zú kě dàiHán Việtkiều túc khả đãiCấu tạo翹 + 足 + 可 + 待 · kiều + túc + khả + đãi nghĩa thành phần: kiều + túc + khả + đãi