翹首企足

qiáo shǒu qǐ zú kiều thủ xí túc

Hán Việt: kiều thủ xí túc · Pinyin: qiáo shǒu qǐ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (thủ) + (xí) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬起頭,踮起腳跟遠望。形容盼望殷切。明.瞿佑《剪燈新話.秋香亭記》:「但翹首企足以待結褵之期,不計其他也。」也作「翹首引領」、「翹足引領」。

Eng

  • Cihui 翹首企足 iáoshǒuqǐzú f.e. eagerly look forward to