翻個筋斗 phiên cá cân đẩu Hán Việt: phiên cá cân đẩu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 個 (cá) + 筋 (cân) + 斗 (đẩu)Hán Việtphiên cá cân đẩuCấu tạo翻 + 個 + 筋 + 斗 · phiên + cá + cân + đẩu nghĩa thành phần: phiên + cá + cân + đẩu