翻印必究 phiên ấn tất cứu Hán Việt: phiên ấn tất cứu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 印 (ấn) + 必 (tất) + 究 (cứu)Hán Việtphiên ấn tất cứuCấu tạo翻 + 印 + 必 + 究 · phiên + ấn + tất + cứu nghĩa thành phần: phiên + ấn + tất + cứu Nghĩa EngCihui 翻印必究 ānyìnbìjiū f.e. Reproduction of the book will be prosecuted.