翻脣弄舌
phiên thần lộng thiệt
Hán Việt: phiên thần lộng thiệt · Pinyin: fān chún nòng shé
Tổng quan
gieo mối bất hoà; gieo tiếng thị phi。傳閒話,弄是非。
Nghĩa
Việt
- Cihui gieo mối bất hoà; gieo tiếng thị phi。傳閒話,弄是非。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻搬弄是非。
Eng
- Cihui 翻唇弄舌 ānchúnnòngshé f.e. sow discord