翻天搅地

fān tiān jiǎo dì phiên thiên giảo địa

Hán Việt: phiên thiên giảo địa · Pinyin: fān tiān jiǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thiên) + (giảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「天翻地覆」。見「天翻地覆」條。01.《西湖二集》卷四:「從來道:『寧養頑子,莫養呆子』。那頑子翻天攪地,目下雖奊 ,日後定有升騰的日子。」