翻山涉水

fān shān shè shuǐ phiên san thiệp thủy

Hán Việt: phiên san thiệp thủy · Pinyin: fān shān shè shuǐ

Tổng quan

vượt núi băng ngàn

Cấu tạo: (phiên) + (san) + (thiệp) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt núi băng ngàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山:山岭;涉:趟水;水:大河。翻山越岭,趟水过河。形容路途奔波之苦。

Eng

  • Cihui 翻山涉水 ānshānshèshuǐ f.e. cross rivers and hills