翻新的轮胎

phiên tân đích luân thai

Hán Việt: phiên tân đích luân thai

Tổng quan

(thông tục), (như) recapitulate, lắp nắp mới, lắp thiết bị bảo vệ mới

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 新 (tân) + 的 (đích) + 輪 (luân) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lốp làm mới

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻新胎面 · 轮胎压力计 · 轮胎帘子线 · 轮胎平衡机 · 轮胎翻新器 · 翻新轮胎 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕