翻來揀去 phiên lai giản khứ Hán Việt: phiên lai giản khứ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 來 (lai) + 揀 (giản) + 去 (khứ)Hán Việtphiên lai giản khứCấu tạo翻 + 來 + 揀 + 去 · phiên + lai + giản + khứ nghĩa thành phần: phiên + lai + giản + khứ