翻案法院 fān'àn fǎyuàn · phiên án pháp viện Hán Việt: phiên án pháp viện · Pinyin: fān'àn fǎyuàn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 案 (án) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyinfān'àn fǎyuànHán Việtphiên án pháp việnCấu tạo翻 + 案 + 法 + 院 · phiên + án + pháp + viện nghĩa thành phần: phiên + án + pháp + viện Nghĩa EngCihui court of cassation