翻江攪海
phiên giang giảo hải
Hán Việt: phiên giang giảo hải · Pinyin: fān jiāng jiǎo hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容水势浩大。多喻力量或声势非常壮大。也形容吵闹得很凶或事情搞得乱七八糟。
Hán Việt: phiên giang giảo hải · Pinyin: fān jiāng jiǎo hǎi