翻波打滾 phiên ba đả cổn Hán Việt: phiên ba đả cổn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 波 (ba) + 打 (đả) + 滾 (cổn)Hán Việtphiên ba đả cổnCấu tạo翻 + 波 + 打 + 滾 · phiên + ba + đả + cổn nghĩa thành phần: phiên + ba + đả + cổn Nghĩa EngCihui 翻波打滾 ānbōdǎgǔn f.e. <coll.> raise a ruckus