翻然悔過 fān rán huǐ guò · phiên nhiên hối quá Hán Việt: phiên nhiên hối quá · Pinyin: fān rán huǐ guò Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 然 (nhiên) + 悔 (hối) + 過 (quá)Pinyinfān rán huǐ guòHán Việtphiên nhiên hối quáCấu tạo翻 + 然 + 悔 + 過 · phiên + nhiên + hối + quá nghĩa thành phần: phiên + nhiên + hối + quá