翻然改圖

fān rán gǎi tú phiên nhiên cải đồ

Hán Việt: phiên nhiên cải đồ · Pinyin: fān rán gǎi tú

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhiên) + (cải) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图:计划,打算。比喻很快转变过来。另作打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 图计划,打算。比喻很快转变过来。另作打算。

Eng

  • Cihui 翻然改圖 ānrángǎitú f.e. quickly change one's plans