翻然改圖

fān rán gǎi tú phiên nhiên cải đồ

Hán Việt: phiên nhiên cải đồ · Pinyin: fān rán gǎi tú

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (nhiên) + (cải) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一下子改變主意。漢.審配〈獻袁譚書〉:「何圖凶險讒慝之人,造飾無端,誘導姦利,至令將軍翻然改圖。」宋.范仲淹〈讓觀察史第一表〉:「當未危之時,勉以從事,及既危之後,翻然改圖。」

Eng

  • Cihui 翻然改圖 ānrángǎitú f.e. quickly change one's plans