翻然改悔
phiên nhiên cải hối
Hán Việt: phiên nhiên cải hối · Pinyin: fān rán gǎi huǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻然:回飞的样子,形容转变很快;悔:悔恨。形容很快认识到过错而悔改。
Hán Việt: phiên nhiên cải hối · Pinyin: fān rán gǎi huǐ