翻然改進 fān rán gǎi jìn · phiên nhiên cải tiến Hán Việt: phiên nhiên cải tiến · Pinyin: fān rán gǎi jìn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 然 (nhiên) + 改 (cải) + 進 (tiến)Pinyinfān rán gǎi jìnHán Việtphiên nhiên cải tiếnCấu tạo翻 + 然 + 改 + 進 · phiên + nhiên + cải + tiến nghĩa thành phần: phiên + nhiên + cải + tiến