翻白眼兒

phiên bạch nhãn nhi

Hán Việt: phiên bạch nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (bạch) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻白眼兒 ān báiyǎnr ►See fān báiyǎn