翻箱倒櫃

fān xiāng dǎo guì phiên tương đảo quỹ

Hán Việt: phiên tương đảo quỹ · Pinyin: fān xiāng dǎo guì

Tổng quan

lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Cấu tạo: (phiên) + (tương) + (đảo) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻:倒,反转。把箱子柜子都翻倒过来。形容彻底翻检。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容彻底地翻检、搜查。也说翻箱倒箧(qiè)。
  • Tân Hoa Tự Điển 翻倒,反转。把箱子柜子都翻倒过来。形容彻底翻检。

Eng

  • CC-CEDICT to overturn trunks and boxes|to make a thorough search (idiom)
  • Cihui 翻箱倒櫃 ānxiāngdǎoguì f.e. rummage through chests/cupboards