翻箱倒櫃
phiên tương đảo quỹ
Hán Việt: phiên tương đảo quỹ · Pinyin: fān xiāng dǎo guì
Tổng quan
lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容到處尋找。如:「你翻箱倒櫃的,到底在找些什麼?」也作「翻箱倒籠」、「翻箱倒篋」。
Eng
- CC-CEDICT to overturn trunks and boxes|to make a thorough search (idiom)
- Cihui 翻箱倒櫃 ānxiāngdǎoguì f.e. rummage through chests/cupboards