翻箱倒籠
phiên tương đảo lung
Hán Việt: phiên tương đảo lung · Pinyin: fān xiāng dǎo lǒng
Tổng quan
kiểm tra kỹ càng
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra kỹ càng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻:反转;笼:大的竹箱。形容彻底搜寻、查检。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"翻箱倒箧"。