翻箱倒篋
phiên tương đảo khiếp
Hán Việt: phiên tương đảo khiếp · Pinyin: fān xiāng dǎo qiè
Tổng quan
lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lục tung rương hòm | tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容到處查找。也作「翻箱倒籠」、「翻箱倒櫃」。
Eng
- CC-CEDICT to overturn trunks and boxes|to make a thorough search (idiom)
- Cihui 翻箱倒篋 ānxiāngdǎoqiè f.e. 1. overturn trunks and boxes 2. make a thorough search