翻箱倒籠

fān xiāng dǎo lǒng phiên tương đảo lung

Hán Việt: phiên tương đảo lung · Pinyin: fān xiāng dǎo lǒng

Tổng quan

kiểm tra kỹ càng

Cấu tạo: (phiên) + (tương) + (đảo) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra kỹ càng
  • Cihui kiểm tra kỹ càng。形容徹底搜尋、查檢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容到處查找。《初刻拍案驚奇》卷一三:「趙老六只得進去,翻箱倒籠。」《紅樓夢》第九四回:「大家偷偷兒的各處搜尋,鬧了大半天毫無影響,甚至翻箱倒籠,實在沒處去找。」也作「翻箱倒櫃」、「翻箱倒篋」。