翻紙導向輥 fān zhǐ dǎo xiàng gǔn Pinyin: fān zhǐ dǎo xiàng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 紙 (chỉ) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 輥Pinyinfān zhǐ dǎo xiàng gǔnCấu tạo翻 + 紙 + 導 + 向 + 輥