翻腸攪肚

fān cháng jiǎo dù phiên tràng giảo đỗ

Hán Việt: phiên tràng giảo đỗ · Pinyin: fān cháng jiǎo dù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (tràng) + (giảo) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容内心极度思念或感到非常不安。