翻臉

fān liǎn phiên kiểm

Hán Việt: phiên kiểm · Pinyin: fān liǎn

Tổng quan

trở mặt với ai đó | trở nên thù địch

Cấu tạo: (phiên) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở mặt với ai đó | trở nên thù địch
  • Cihui phiên kiểm phiên kiểm ☆Thay đổi vẻ mặt — Biến sắc. Giận dữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣變臉。《紅樓夢》第五九回:「他一翻臉,嫂子你吃不了兜著走。」《文明小史》第一○回:「傅知府想待給他,恐怕上司責問,欲待不給,又怕教士翻臉。」也作「翻腔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人的态度突然变得不好:~无情|~不认人|两口子从来没翻过脸。

Eng

  • CC-CEDICT to fall out with sb; to become hostile
  • Cihui to fall out with sb; to become hostile

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

决裂

Từ trái nghĩa

和好