翻臉無情

fān liǎn wú qíng phiên kiểm vô tình

Hán Việt: phiên kiểm vô tình · Pinyin: fān liǎn wú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (kiểm) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然改变脸色,不讲一点情义。

Eng

  • Cihui 翻臉無情 ānliǎnwúqíng* f.e. turn ruthlessly against a friend