翻腸攪肚 fān cháng jiǎo dù · phiên tràng giảo đỗ Hán Việt: phiên tràng giảo đỗ · Pinyin: fān cháng jiǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 腸 (tràng) + 攪 (giảo) + 肚 (đỗ)Pinyinfān cháng jiǎo dùHán Việtphiên tràng giảo đỗCấu tạo翻 + 腸 + 攪 + 肚 · phiên + tràng + giảo + đỗ nghĩa thành phần: phiên + tràng + giảo + đỗ