翻臉無情

fān liǎn wú qíng phiên kiểm vô tình

Hán Việt: phiên kiểm vô tình · Pinyin: fān liǎn wú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (kiểm) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生氣不留任何情面。如:「他真是一個翻臉無情的人。」

Eng

  • Cihui 翻臉無情 ānliǎnwúqíng* f.e. turn ruthlessly against a friend