翻衾倒枕

fān qīn dǎo zhěn phiên khâm đảo chẩm

Hán Việt: phiên khâm đảo chẩm · Pinyin: fān qīn dǎo zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (khâm) + (đảo) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衾:被子。形容翻来倒去不能入睡。