翻譯單位

phiên dịch đan vị

Hán Việt: phiên dịch đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯單位 ānyì dānwèi n. <lg.> unit of translation