翻譯程式 phiên dịch trình thức Hán Việt: phiên dịch trình thức Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtphiên dịch trình thứcCấu tạo翻 + 譯 + 程 + 式 · phiên + dịch + trình + thức nghĩa thành phần: phiên + dịch + trình + thức Nghĩa EngCihui 翻譯程式 ānyì chéngshì n. <comp.> translating program