翻譯策略 phiên dịch sách lược Hán Việt: phiên dịch sách lược Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtphiên dịch sách lượcCấu tạo翻 + 譯 + 策 + 略 · phiên + dịch + sách + lược nghĩa thành phần: phiên + dịch + sách + lược Nghĩa EngCihui 翻譯策略 ānyì cèlüè n. <lg.> translation strategy