翻譯便覽 phiên dịch tiện lãm Hán Việt: phiên dịch tiện lãm Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 便 (tiện) + 覽 (lãm)Hán Việtphiên dịch tiện lãmCấu tạo翻 + 譯 + 便 + 覽 · phiên + dịch + tiện + lãm nghĩa thành phần: phiên + dịch + tiện + lãm Nghĩa EngCihui 翻譯便覽 ānyì biànlǎn n. <lg.> translation manual