翻譯測驗

phiên dịch trắc nghiệm

Hán Việt: phiên dịch trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (dịch) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻譯測驗 ānyì cèyàn n. <lg.> translation test/testing