翻譯程序 phiên dịch trình tự Hán Việt: phiên dịch trình tự Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtphiên dịch trình tựCấu tạo翻 + 譯 + 程 + 序 · phiên + dịch + trình + tự nghĩa thành phần: phiên + dịch + trình + tự Nghĩa EngCihui 翻譯程序 ānyì chéngxù n. <lg.> translation procedure