翻譯計劃 phiên dịch kế hoạch Hán Việt: phiên dịch kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtphiên dịch kế hoạchCấu tạo翻 + 譯 + 計 + 劃 · phiên + dịch + kế + hoạch nghĩa thành phần: phiên + dịch + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 翻譯計劃 ānyì jìhuà n. <lg.> translation project