翻贺为吊 phiên hạ vi điếu Hán Việt: phiên hạ vi điếu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 贺 (hạ) + 为 (vi) + 吊 (điếu)Hán Việtphiên hạ vi điếuCấu tạo翻 + 贺 + 为 + 吊 · phiên + hạ + vi + điếu nghĩa thành phần: phiên + hạ + vi + điếu