翻身作主

phiên thân tác chủ

Hán Việt: phiên thân tác chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thân) + (tác) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻身作主 ānshēnzuòzhǔ f.e. stand up and be master of one's own fate