翻身作主

phiên thân tác chủ

Hán Việt: phiên thân tác chủ

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 身 (thân) + 作 (tác) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm chủ
  • Biên soạn stand up and be master of one's own fate

Eng

  • Cihui 翻身作主 ānshēnzuòzhǔ f.e. stand up and be master of one's own fate

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻身仗 · 翻身农奴 · 翻身农民 · 翻身斗争 · 作主意 · 翻身户